genus stentor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Stentor: "genus stentor" một chi (một cấp bậc phân loại sinh học) trong ngành động vật nguyên sinh (Protozoa). Các sinh vật thuộc chi này hình dạng giống như cái kèn trumpet (kèn đồng) sở hữu một phễu xoắn lông rung (ciliated spiral feeding funnel) dùng để bắt mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus stentor includes many species of trumpet-shaped protozoa. (Chi Stentor bao gồm nhiều loài động vật nguyên sinh hình dạng giống cái kèn.)
    • Scientists study the genus stentor to understand ciliary feeding mechanisms. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Stentor để hiểu chế kiếm ăn bằng lông rung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus stentor" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh học, để chỉ một nhóm cụ thể các loài trùng loa kèn.
    • The genus stentor is classified under the phylum Ciliophora. (Chi Stentor được xếp vào ngành Ciliophora - trùng lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Stentor (danh từ, không "genus"): dùng để chỉ một cá thể hoặc một loài trong chi này.

    • A stentor can regenerate if cut into pieces. (Một con trùng Stentor có thể tái sinh nếu bị cắt thành từng mảnh.)
  • Stentorian (tính từ): liên quan đến giọng nói to, vang dội (bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Stentor, một sứ giả giọng to). Lưu ý: từ này không liên quan trực tiếp đến chi Stentor trong sinh học, nhưng cùng nguồn gốc từ nguyên.

Từ đồng nghĩa
  • Trumpet animalcules: tên gọi thông thường (common name) trong tiếng Anh cho các sinh vật thuộc chi này, do hình dạng giống kèn trumpet.
  • Ciliates of the genus Stentor: cách diễn đạt mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus stentor" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus stentor".

Từ gần giống